blest

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

blest (bất qui tắc) ngoại động từ blessed

  1. Giáng phúc, ban phúc.
  2. (Thường) Dạng bị động) làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc.
    to be blessed with good health — được may mắn là có sức khoẻ tốt
  3. Tôn sùng.
  4. Cầu Chúa phù hộ cho.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]