bleuir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
bleuir ngoại động từ /blø.iʁ/
- Làm cho xanh.
- Làm cho tái xanh.
- Le froid lui bleuit le visage — giá rét làm cho nó tái xanh mặt đi
- Nung xanh (kim loại).
[sửa] Nội động từ
bleuir nội động từ /blø.iʁ/
- Hóa xanh, trở xnah.
- Le tournesol bleuit sous l’action d’une base — chất quỳ trở xanh khi chịu tác dụng của bazơ
- Tái xanh đi.
- Bleuir de froid — tái xanh đi vì rét
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)