blighted
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Động từ
blighted
[sửa] Chia động từ
blight
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to blight | |||||
| Phân từ hiện tại | blighting | |||||
| Phân từ quá khứ | blighted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | blight | blight hoặc blightest¹ | blights hoặc blighteth¹ | blight | blight | blight |
| Quá khứ | blighted | blighted, hoặc blightedst¹ | blighted | blighted | blighted | blighted |
| Tương lai | will/shall² blight | will/shall blight hoặc wilt/shalt¹ blight | will/shall blight | will/shall blight | will/shall blight | will/shall blight |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | blight | blight hoặc blightest¹ | blight | blight | blight | blight |
| Quá khứ | blighted | blighted | blighted | blighted | blighted | blighted |
| Tương lai | were to blight hoặc should blight | were to blight hoặc should blight | were to blight hoặc should blight | were to blight hoặc should blight | were to blight hoặc should blight | were to blight hoặc should blight |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | blight | — | let’s blight | blight | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.