blitzkrieg
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
blitzkrieg /.ˌkriɡ/
- Chiến tranh chớp nhoáng.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Cuộc tấn công ồ ạt chớp nhoáng (bằng không quân và thiết giáp phối hợp).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)