bloc

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bloc /ˈblɑːk/

  1. (Chính trị) Khối.
    left-wing parties bloc — khối các đảng phái tả
    sterling bloc — khối đồng bảng Anh

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bloc
/blɔk/
blocs
/blɔk/

bloc /blɔk/

  1. Khối (đen, bóng).
    Un bloc de fer — một khối sắt
    Bloc des gauches — (chính trị) khối phái tả
    Faire bloc — thống nhất thành một khối
  2. Lốc, tập.
    Bloc de calendrier — lốc lịch treo
  3. (Y học) Bloc, sự chẹn; sự phong bế.
    Bloc vertébral — sự chẹn đốt sống
  4. (Thông tục) Nhà tù, nhà giam.
    Être fourré au bloc — bị tống giam
    à bloc — hết cỡ
    Serrer les freins à bloc — bóp phanh hết cỡ+ (nghĩa bóng) hết sức
    Travailler à bloc — làm việc hết sức
    gonflé à bloc — (thân mật) hăng hái
    en bloc — toàn thể, toàn bộ
    Admettre en bloc une théorie — chấp nhận toàn bộ một học thuyết+ đại để, không suy xét tỉ mỉ

Tham khảo[sửa]