blondasse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực blondasse
/blɔ̃.das/
blondasses
/blɔ̃.das/
Giống cái blondasse
/blɔ̃.das/
blondasses
/blɔ̃.das/

blondasse /blɔ̃.das/

  1. Vàng xỉn, vàng vô duyên.
    Des cheveux blondasses — tóc vàng xỉn

Tham khảo[sửa]