blower

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

blower /ˈbloʊ.ər/

  1. Ống bễ.
  2. Người thổi (đồ thuỷ tinh).
  3. (Kỹ thuật) Máy quạt gió.

Tham khảo