blowhard

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

blowhard /.ˌhɑːrd/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) anh chàng huênh hoang khoác lác.

Tham khảo[sửa]