blue chip

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

blue chip / ˈtʃɪp/

  1. ((econ)) Cổ phần xanh.

Tham khảo[sửa]