bluster

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

bluster /ˈbləs.tɜː/

  1. Tiếng ầm ầm, tiếng ào ào (gió, sóng).
  2. Sự hăm doạ ầm ỹ; tiếng quát tháo.
  3. Sự khoe khoang khoác lác ầm ĩ.

Nội động từ [sửa]

bluster nội động từ /ˈbləs.tɜː/

  1. Thổi ào ào, đập ầm ầm (gió, sóng).
  2. Hăm doạ ầm ỹ; quát tháo.
    to bluster at somebody — hăm doạ ai ầm ỹ
  3. Khoe khoang khoác lác ầm ĩ.

Ngoại động từ [sửa]

bluster ngoại động từ /ˈbləs.tɜː/

  1. (+ out, forth) Quát tháo.

Thành ngữ [sửa]

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]