bodily

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

bodily /ˈbɑː.dᵊl.i/

  1. (Thuộc) Thể xác, (thuộc) xác thịt.
    bodily pain — đau đớn về thể xác

Phó từ [sửa]

bodily /ˈbɑː.dᵊl.i/

  1. Đích thân.
    to come bodily — đích thân đến
  2. Toàn thể, tất cả.
    the audience rose bodily — tất cả cử toạ đều đứng dậy

Tham khảo [sửa]