body
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
body /ˈbɑː.di/
- Thân thể, thể xác.
- sound in mind and body — lành mạnh cả tâm hồn lẫn thể xác
- Xác chết, thi thể.
- Thân (máy, xe, tàu, cây... ).
- the body of a machine — thân máy
- Nhóm, đoàn, đội, ban, hội đồng.
- a legislative body — hội đồng lập pháp
- the diplomatic body — đoàn ngoại giao
- a body of cavalry — đội kỵ binh
- an examining body — ban chấm thi
- Khối; số lượng lớn; nhiều.
- to have a large body of facts to prove one's statements — có nhiều sự kiện để chứng minh những lời phát biểu của mình
- Con người, người.
- a nice body — (thông tục) một người tốt
- Vật thể.
- a solid body — vật thể rắn
- heavenly bodies — thiên thể
[sửa] Ngoại động từ
body ngoại động từ /ˈbɑː.di/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)