boffin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
boffin /ˈbɑː.fən/
- (Từ lóng) Nhà nghiên cứu.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
boffin /ˈbɑː.fən/