bogie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
bogie
- (Ngành đường sắt) Giá chuyển hướng.
- (Như) Bogy.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bogie /bɔ.ɡi/ |
bogie /bɔ.ɡi/ |
bogie gđ /bɔ.ɡi/
- (Đường sắt) Giá chuyển hướng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)