boil
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
boil /ˈbɔɪ.əl/
- (Y học) Nhọt, đinh.
[sửa] Danh từ
boil /ˈbɔɪ.əl/
- Sự sôi; điểm sôi.
- to bring to the boil — đun sôi
- to come to the boil — bắt đầu sôi
- to be at the boil — ở điểm sôi, đang sôi
[sửa] Động từ
boil /ˈbɔɪ.əl/
- Sôi.
- Đun sôi, nấu sôi; luộc.
- (Nghĩa bóng) Sục sôi.
- to boil over with indignation — sục sôi căm phẫn
- to make one's blood boil — làm cho máu sôi lên, làm giận sôi lên
[sửa] Thành ngữ
- to boil away:
- to boil down:
- to boil over: Sôi tràn ra.
- boiled shirt: Sơ mi là cứng ngực.
- to keep the pot boiling: Xem Pot.
[sửa] Chia động từ
boil
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to boil | |||||
| Phân từ hiện tại | boiling | |||||
| Phân từ quá khứ | boiled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | boil | boil hoặc boilest¹ | boils hoặc boileth¹ | boil | boil | boil |
| Quá khứ | boiled | boiled, hoặc boiledst¹ | boiled | boiled | boiled | boiled |
| Tương lai | will/shall² boil | will/shall boil hoặc wilt/shalt¹ boil | will/shall boil | will/shall boil | will/shall boil | will/shall boil |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | boil | boil hoặc boilest¹ | boil | boil | boil | boil |
| Quá khứ | boiled | boiled | boiled | boiled | boiled | boiled |
| Tương lai | were to boil hoặc should boil | were to boil hoặc should boil | were to boil hoặc should boil | were to boil hoặc should boil | were to boil hoặc should boil | were to boil hoặc should boil |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | boil | — | let’s boil | boil | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)