bold
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
bold /ˈboʊld/
- Dũng cảm, táo bạo, cả gan.
- Trơ trẽn, trơ tráo, liều lĩnh.
- Rõ, rõ nét.
- the bold outline of the mountain — đường nét rất rõ của quả núi
- Dốc ngược, dốc đứng.
- bold coast — bờ biển dốc đứng
[sửa] Thành ngữ
- as bold as brass: Mặt dày, mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu.
- to make [so] bold [as] to: Đánh liều, đánh bạo (làm việc gì).
- to put a bold face on sommething: Xem Face.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)