bona fide
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
- IPA: /ˌbəʊ.nə.ˈfaɪ.di/, /ˌbəʊ.nə.ˈfaɪ.deɪ/ (Anh); /ˈboʊ.nə.faɪd/, /ˈboʊ.nəˌfiː.deɪ/ (Mỹ)
[sửa] Từ đồng âm
- bonafied (Mỹ; thông tục)
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh fide, từ fides (“sự tin tưởng; lời hứa”).
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
bona fide (không so sánh được)
- Có thiện ý.
- Thành thật, chân thật.
- This is a bona fide Roman coin. — Đây là đồng La Mã thật.
[sửa] Đồng nghĩa
- có thiện ý
- thành thật
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Phó từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
bona fide (không so sánh được)
- Có thiện ý.
- Thành thật, chân thật.
[sửa] Đồng nghĩa
- có thiện ý
- thành thật