bondegård
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bondegård | bondegården |
| Số nhiều | bondegårder | bondegårdene |
bondegård gđ
- Nông trại.
- Jeg er vokst opp på en bondegård med mange dyr.
Phương ngữ khác [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bondegård | bondegården |
| Số nhiều | bondegårder | bondegårdene |
bondegård gđ
- Nông trại.
- Jeg er vokst opp på en bondegård med mange dyr.
Phương ngữ khác [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)