bondegård

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bondegård bondegården
Số nhiều bondegårder bondegårdene

bondegård

  1. Nông trại.
    Jeg er vokst opp på en bondegård med mange dyr.

Phương ngữ khác[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bondegård bondegården
Số nhiều bondegårder bondegårdene

bondegård

  1. Nông trại.
    Jeg er vokst opp på en bondegård med mange dyr.

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]