bonjour
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bonjour /bɔ̃.ʒuʁ/ |
bonjours /bɔ̃.ʒuʁ/ |
bonjour gđ /bɔ̃.ʒuʁ/
- Lời chào (ban ngày).
- bonjour à; le bonjour à — nhờ chuyển lời chào (ai)
- simple comme bonjour — (thân mật) rất đơn giản
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)