bookman

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

bookman /.mən/

  1. Học giả.
  2. (Thông tục) Người bán sách.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác