booming
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
booming
Chia động từ [sửa]
boom
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to boom | |||||
| Phân từ hiện tại | booming | |||||
| Phân từ quá khứ | boomed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | boom | boom hoặc boomest¹ | booms hoặc boometh¹ | boom | boom | boom |
| Quá khứ | boomed | boomed hoặc boomedst¹ | boomed | boomed | boomed | boomed |
| Tương lai | will/shall² boom | will/shall boom hoặc wilt/shalt¹ boom | will/shall boom | will/shall boom | will/shall boom | will/shall boom |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | boom | boom hoặc boomest¹ | boom | boom | boom | boom |
| Quá khứ | boomed | boomed | boomed | boomed | boomed | boomed |
| Tương lai | were to boom hoặc should boom | were to boom hoặc should boom | were to boom hoặc should boom | were to boom hoặc should boom | were to boom hoặc should boom | were to boom hoặc should boom |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | boom | — | let’s boom | boom | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.