boondoggle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Không biết.
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
boondoggle (số nhiều boondoggles) /ˈbuːn.ˌdɑː.ɡəl/
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; thông tục) Việc làm vô ích, việc làm lãng phí thời gian.
- Opponents consider this another billion-dollar government boondoggle.
[sửa] Nội động từ
boondoggle /ˈbuːn.ˌdɑː.ɡəl/
[sửa] Chia động từ
boondoggle
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to boondoggle | |||||
| Phân từ hiện tại | boondoggling | |||||
| Phân từ quá khứ | boondoggled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | boondoggle | boondoggle hoặc boondogglest¹ | boondoggles hoặc boondoggleth¹ | boondoggle | boondoggle | boondoggle |
| Quá khứ | boondoggled | boondoggled, hoặc boondoggledst¹ | boondoggled | boondoggled | boondoggled | boondoggled |
| Tương lai | will/shall² boondoggle | will/shall boondoggle hoặc wilt/shalt¹ boondoggle | will/shall boondoggle | will/shall boondoggle | will/shall boondoggle | will/shall boondoggle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | boondoggle | boondoggle hoặc boondogglest¹ | boondoggle | boondoggle | boondoggle | boondoggle |
| Quá khứ | boondoggled | boondoggled | boondoggled | boondoggled | boondoggled | boondoggled |
| Tương lai | were to boondoggle hoặc should boondoggle | were to boondoggle hoặc should boondoggle | were to boondoggle hoặc should boondoggle | were to boondoggle hoặc should boondoggle | were to boondoggle hoặc should boondoggle | were to boondoggle hoặc should boondoggle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | boondoggle | — | let’s boondoggle | boondoggle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)