bootleg
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
bootleg /.ˌlɛɡ/
Nội động từ
bootleg nội động từ /.ˌlɛɡ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
bootleg /.ˌlɛɡ/
bootleg nội động từ /.ˌlɛɡ/