botch

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

botch /ˈbɑːtʃ/

  1. việc làm vụng, việc làm hỏng.
    to make a botch of something — làm hỏng cái gì, làm hỏng việc gì
  2. Sự chấp , sự vá víu.

Ngoại động từ [sửa]

botch ngoại động từ /ˈbɑːtʃ/

  1. Làm vụng, làm hỏng, làm sai.
  2. Chấp , vá víu (cái gì).

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]