bottillon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bottillon /bɔ.ti.jɔ̃/ |
bottillons /bɔ.ti.jɔ̃/ |
bottillon gđ /bɔ.ti.jɔ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)