bottle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]


Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bottle /ˈbɑː.tᵊl/

  1. Chai, lọ.
  2. Bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeding).
    to be brought up on the bottle — nuôi bằng sữa ngoài, không cho bú mẹ
  3. Rượu; thói uống rượu.
    to be fond of the bottle — thích uống rượu
    to discuss something over a bottle — vừa uống rượu, vừa thảo luận việc gì
    to take to the bottle — nhiễm cái thói uống rượu; bắt đầu thích uống rượu

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

bottle ngoại động từ /ˈbɑː.tᵊl/

  1. Đóng chai.
    bottled fruit — quả đóng chai
  2. (Từ lóng) Bắt được quả tang.

Thành ngữ[sửa]

  • to bottle off: Rót vào chai; đổ vào chai.
  • to bottle up:
    1. Giữ, kiềm chế, nén.
      he could no longer bottle up his anger — anh ấy không thể nào nén giận được nữa
    2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Giam chân.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

bottle /ˈbɑː.tᵊl/

  1. rơm, rạ, cỏ khô.

Thành ngữ[sửa]

  • to look for a needle in a bottle of hay: Xem Needle.

Ngoại động từ[sửa]

bottle ngoại động từ /ˈbɑː.tᵊl/

  1. (rơm, rạ... ) thành .

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]