bouché
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bouché /bu.ʃe/ |
bouchés /bu.ʃe/ |
| Giống cái | bouchée /bu.ʃe/ |
bouchées /bu.ʃe/ |
bouché /bu.ʃe/
- Đậy nút, bị bít, bị lấp, bị tắc.
- Une bouteille bouchée — chai đậy nút
- Un conduit bouché — ống bị tắc
- Đóng chai.
- Vin bouché — rượu vang đóng chai
- (Nghĩa bóng) Đần, chậm hiểu.
- Un esprit bouché — trí óc chậm hiểu
- avoir les oreilles bouchées — tỏ ra không hiểu gì
- temps bouché — trời u ám
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)