boucher

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

boucher ngoại động từ /bu.ʃe/

  1. Nút lại, bít, lấp.
    Boucher une bouteille — nút cái chai
    Boucher une fenêtre — bít cửa sổ lại
    Boucher un passage — bít lối; ngăn lối đi
    Boucher les yeux — bịt mắt, che mắt (nghĩa bóng).
    boucher un trou — (thân mật) trả món nợ
    en boucher un coin à quelqu'un — xem coin
    se boucher le nez — bịt mũi
    se boucher les oreilles — bưng tai, mũ nỉ che tai

Từ đồng âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

boucher ngoại động từ /bu.ʃe/

  1. (Boucher un cheval) Xem răng định tuổi con ngựa.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
boucher
/bu.ʃe/
bouchers
/bu.ʃe/

boucher /bu.ʃe/

  1. Anh hàng thịt.
  2. (Nghĩa bóng) Kẻ tàn bạo.

Tham khảo[sửa]