boue
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| boue /bu/ |
boues /bu/ |
boue gc /bu/
- Bùn.
- Cặn, cắn.
- Encrier plein de boue — lọ mực đầy cặn
- Cảnh nhục nhã, cảnh đê hèn.
- Tomber dans la boue — rơi vào cảnh đê hèn
- Tirer une personne de la boue — cứu ai khỏi cảnh nhục nhã
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)