boule
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| boule /bul/ |
boules /bul/ |
boule gc /bul/
- Viên, hòn (hình cầu).
- Boule de neige — viên tuyết
- (Thông tục) Đầu.
- Rien dans la boule, mais un cœur d’or — đầu óc rỗng tuếch, nhưng có tấm lòng vàng
- (Số nhiều) Trò chơi quần.
- des yeux en boule de loto — xem loto
- faire boule de neige; faire la boule de neige — to dần lên, lớn dần lên
- Dette qui fait la boule de neige — món nợ to dần lên
- perdre la boule — mất trí+ mất bình tĩnh
- se mettre en boule — (thông tục) nổi giận
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| boule /bul/ |
boules /bul/ |
boule gđ /bul/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)