bouquet
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
bouquet /boʊ.ˈkeɪ/
- Bó hoa.
- Hương vị (rượu); hương thơm phảng phất.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Lời chúc mừng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bouquet /bu.kɛ/ |
bouquets /bu.kɛ/ |
bouquet gđ /bu.kɛ/
- Cụm, bó.
- Bouquet d’arbres — cụm cây
- Bouquet de fleurs — bó hoa
- Hương vị (của rượu).
- Chùm pháo hoa.
- Tôm hồng.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Thỏ đực.
- bouquet garni — bó lá thơm (dùng làm gia vị)
- c’est le bouquet — (mỉa mai) đến thế là cùng
- garder quelque chose pour le bouquet — dành về sau cái tốt nhất (cái hay nhất)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)