bourru
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bourru /bu.ʁy/ |
bourrus /bu.ʁy/ |
| Giống cái | bourrue /bu.ʁy/ |
bourrues /bu.ʁy/ |
bourru /bu.ʁy/
- Thô.
- Fil bourru — chỉ thô
- Cục.
- Homme bourru — con người cục
- Lait bourru — sữa mới vắt.
- vin bourru — rượu vang mới (chưa lên men)
Trái nghĩa [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bourru /bu.ʁy/ |
bourrus /bu.ʁy/ |
| Giống cái | bourrue /bu.ʁy/ |
bourrues /bu.ʁy/ |
bourru /bu.ʁy/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)