bout

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bout /ˈbɑʊt/

  1. Lần, lượt, đợi.
    a bout of fighting — một đợt chiến đấu
  2. Cơn (bệnh); chầu (rượu).
    a bad coughing bout — cơn ho rũ rượi
    a dringking bout — một chầu say bí tỉ
  3. Cuộc vật lộn, cuộc chiến đấu; cuộc đọ sức.
    a bout with the enemy — cuộc chiến đấu với kẻ địch
    a bout with the gloves — cuộc so găng

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]