bout
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
bout /ˈbɑʊt/
- Lần, lượt, đợi.
- a bout of fighting — một đợt chiến đấu
- Cơn (bệnh); chầu (rượu).
- a bad coughing bout — cơn ho rũ rượi
- a dringking bout — một chầu say bí tỉ
- Cuộc vật lộn, cuộc chiến đấu; cuộc đọ sức.
- a bout with the enemy — cuộc chiến đấu với kẻ địch
- a bout with the gloves — cuộc so găng
[sửa] Thành ngữ
- this bout: Nhân dịp này.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)