boutique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
boutique /buː.ˈtik/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| boutique /bu.tik/ |
boutiques /bu.tik/ |
boutique gc /bu.tik/
- Quán hàng.
- Boutique en plein air — quán hàng ngoài trời
- Vendre toute la boutique — bán cả quán hàng (hàng hóa trong quán)
- Đồ nghề (của thợ thủ công).
- Thùng giữ cá, khoang giữ cá.
- (Thân mật) Nhà không ra hồn, nơi làm việc không ra hồn.
- fermer boutique — đóng cửa tiệm; thôi không tiếp tục nữa
- ouvrir boutique — mở cửa hàng
- questions de boutique — (thân mật) việc riêng của một nhóm người
- tenir boutique de — buôn bán về (thứ gì)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)