bovine
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
- IPA: /ˈbəʊ.ˌvaɪn/ (Anh), /ˈboʊ.ˌvɑɪn/ (Mỹ)
- : [ˈboʊ.ˌvɑɪn]
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
bovine (cấp hơn more bovine, cấp nhất most bovine)
- (Thuộc) Giống bò; như bò.
- a look of bovine stupidity — nhìn ngu như bò
- Đần độn, ngu độn; nặng nề, chậm chạp.
- a look of bovine surprise — nhìn ngẩn ngơ, nhìn ngơ ngác (như bò)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)