bovver
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
bovver
- Sự gây rối, tình trạng bất an (đặc biệt là bạo lực hay sự phá hoại các công trình văn hoá).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)