bowdlerize

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Nội động từ [sửa]

bowdlerize nội động từ /ˈboʊd.lə.ˌrɑɪz/

  1. Lược bỏ, cắt bỏ (những đoạn không cần thiết trong một cuốn sách).

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]