bowel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bowel /ˈbɑʊ.əl/

  1. (Giải phẫu) Ruột.
    to evacuate the bowels — tẩy ruột
  2. (Số nhiều) Lòng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    in the bowels of the earth — trong lòng quả đất
  3. (Số nhiều) Tình thương, lòng trắc ẩn.
    to have no bowels [of compassion] — không có tình thương

Tham khảo[sửa]