bower

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bower /ˈbɑʊ.ər/

  1. Lùm cây, nhà nghỉ mát trong kùm cây.
  2. (Thơ ca) Nhà ở.
  3. (Thơ ca) Buồng the, phòng khuê.

Danh từ[sửa]

bower /ˈbɑʊ.ər/

  1. (Hàng hải) Neo đằng mũi (tàu) ((cũng) bower anchor).
    best bower — neo ở đằng mũi (bên phải)
    small bower — neo ở đằng mũi (bên trái)
  2. Dây cáp buộc neo đằng mũi ((cũng) bower cable).

Tham khảo[sửa]