bowling
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
bowling
Chia động từ
bowl
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bowl | |||||
| Phân từ hiện tại | bowling | |||||
| Phân từ quá khứ | bowled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bowl | bowl hoặc bowlst¹ | bowls hoặc bowlth¹ | bowl | bowl | bowl |
| Quá khứ | bowled | bowled, hoặc bowldst¹ | bowled | bowled | bowled | bowled |
| Tương lai | will/shall² bowl | will/shall bowl hoặc wilt/shalt¹ bowl | will/shall bowl | will/shall bowl | will/shall bowl | will/shall bowl |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bowl | bowl hoặc bowlst¹ | bowl | bowl | bowl | bowl |
| Quá khứ | bowled | bowled | bowled | bowled | bowled | bowled |
| Tương lai | were to bowl hoặc should bowl | were to bowl hoặc should bowl | were to bowl hoặc should bowl | were to bowl hoặc should bowl | were to bowl hoặc should bowl | were to bowl hoặc should bowl |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bowl | — | let’s bowl | bowl | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
bowling /ˈboʊ.liɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bowling /bɔ.liɳ/ |
bowling /bɔ.liɳ/ |
bowling gđ /bɔ.liɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)