brace

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

brace /ˈbreɪs/

  1. Vật (để) nối.
  2. (Kiến trúc) Trụ chống, thanh giằng.
  3. Đôi.
    a brace of pheasants — một đôi gà lôi
  4. (Số nhiều) Dây đeo quần, dây brơten; dây căng trống.
  5. (Kỹ thuật) Cái khoan quay tay; cái vặn ốc quay tay ((cũng) brace and bit).
  6. (Ngành in) Dấu ngoặc ôm.
  7. (Hàng hải) Dây lèo.

Ngoại động từ[sửa]

brace ngoại động từ /ˈbreɪs/

  1. Móc, chằng, nối cho vững; làm chắc thêm.
  2. (Kiến trúc) Chống bằng trụ chống, đóng thanh giằng.
  3. Căng (trống).
  4. Kết đôi, cặp đôi.
  5. (Ngành in) Đặt trong dấu ngoặc ôm.
  6. (Hàng hải) Quay hướng (buồm) bằng dây lèo.
  7. Gắng (hết sức mình), dốc (hết nghị lực... ).
    to brace oneself up; to brace one's energies — gắng hết sức mình, dốc hết sức mình, dốc hết nghị lực
  8. Làm mạnh thêm, làm cường tráng.

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]