brackish

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

brackish /ˈbræ.kɪʃ/

  1. Hơi mặn, mằn mặn (nước).

Tham khảo[sửa]