branle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
branle
/bʁɑ̃l/
branles
/bʁɑ̃l/

branle /bʁɑ̃l/

  1. Sự lắc.
    Le branle d’une cloche — sự lắc chuông
  2. Sự thúc cho chuyển động, sự thúc.
    Mettre en branle — cho chuyển động
    Se mettre en branle — chuyển động; hoạt động
  3. (Kỹ thuật) Hàm êtô.
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Điệu brănglơ.
  5. (Hàng hải) Từ nghĩa cái võng.

Tham khảo[sửa]