branler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

branler ngoại động từ /bʁɑ̃.le/

  1. Lắc.
    Branler la tête — lắc đầu

Nội động từ[sửa]

branler nội động từ /bʁɑ̃.le/

  1. Lung lay.
    Une dent qui branle — cái răng lung lay
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Động đậy.
    Personne ne branle — không ai động đậy
    branler dans le manche — long cán+ không vững
    Ministère qui branle dans le manche — nội các không vững
    s’en branler — (thông tục) không cần, mặc kệ

Tham khảo[sửa]