brant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

brant /ˈbrænt/

  1. (Động vật học) Ngỗng trời branta.

Tham khảo[sửa]