brave

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

brave /ˈbreɪv/

  1. Chiến sĩ da đỏ.

[sửa] Tính từ

brave /ˈbreɪv/

  1. Gan dạ, can đảm, dũng cảm.
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) , (văn học) đẹp lộng lẫy, sang trọng
  3. hào hoa phong nhã.

[sửa] Ngoại động từ

brave ngoại động từ /ˈbreɪv/

  1. Bất chấp, không sợ, xem khinh; đương đầu với.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực brave
/bʁav/
braves
/bʁav/
Giống cái brave
/bʁav/
braves
/bʁav/

brave /bʁav/

  1. Dũng cảm, gan dạ.
    Un homme brave — người dũng cảm
  2. (Đặt trước danh từ) Trung hậu, tử tế.
    Un brave homme — người trung hậu, người tử tế
  3. (Tiếng địa phương) Mặc sang, mặc đẹp.
    Comme te voilà brave! — cậu ăn mặc đẹp quá!

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
brave
/bʁav/
braves
/bʁav/

brave /bʁav/

  1. Người dũng cảm.
    brave à trois poils — (thân mật) kẻ cóc sợ gì
    faux brave — anh hùng rơm
    mon brave! — (thân mật) chú mày ơi! (dùng nói với người dưới)

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa