breeding

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

breeding

  1. Sự sinh sản.
    spring is the season of breeding for birds — mùa xuân là mùa sinh sản của chim
  2. Sự gây giống, sự chăn nuôi.
  3. Sự giáo dục, phép lịch sự.
    a man of fine breeding — một người lịch sự

Động từ

breeding

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của breed.

Tham khảo