briard

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực briard
/bʁi.jaʁ/
briard
/bʁi.jaʁ/
Giống cái briarde
/bʁi.jaʁd/
briarde
/bʁi.jaʁd/

briard /bʁi.jaʁ/

  1. (Thuộc) Xứ Bri (Pháp).

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
briard
/bʁi.jaʁ/
briards
/bʁi.jaʁ/

briard /bʁi.jaʁ/

  1. Giống chó bri.

Tham khảo[sửa]