bridge

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

bridge

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

bridge /ˈbrɪdʒ/

  1. (Đánh bài) Brit.

[sửa] Danh từ

bridge /ˈbrɪdʒ/

  1. Cái cầu.
  2. Sống (mũi).
  3. Cái ngựa đàn (viôlông, ghita... ).
  4. (Vật lý) Cầu.
    resistancy bridge — cầu tần cao
  5. (Hàng hải) Đài chỉ huy của thuyền trưởng.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Ngoại động từ

bridge ngoại động từ /ˈbrɪdʒ/

  1. Xây cầu qua (sông... ).
  2. Vắt ngang.
    the rainbow bridges the sky — cầu vồng bắt ngang bầu trời
  3. Vượt qua, khắc phục.
    to bridge over the difficulties — vượt qua những khó khăn

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
bridge
/bʁidʒ/
bridges
/bʁidʒ/

bridge /bʁidʒ/

  1. (Đánh bài) Bài brit.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa