bridle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
bridle /ˈbrɑɪ.dᵊl/
- Cương (ngựa).
- (Nghĩa bóng) Sự kiềm chế.
- to put a bridle on one's desires — kiềm chế ham muốn
- (Hàng hải) Dây cột thuyền.
- (Giải phẫu) Dây hãm.
[sửa] Thành ngữ
- to give one's horse the bridle; to lay the bridle on the neck of one's horse: Buông lỏng dây cương cho tự do.
[sửa] Ngoại động từ
bridle ngoại động từ /ˈbrɑɪ.dᵊl/
- Thắng cương (cho ngựa).
- (Nghĩa bóng) Kiềm chế.
- to bridle one's ambitions — kiềm chế tham vọng của mình
[sửa] Chia động từ
bridle
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bridle | |||||
| Phân từ hiện tại | bridling | |||||
| Phân từ quá khứ | bridled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bridle | bridle hoặc bridlest¹ | bridles hoặc bridleth¹ | bridle | bridle | bridle |
| Quá khứ | bridled | bridled, hoặc bridledst¹ | bridled | bridled | bridled | bridled |
| Tương lai | will/shall² bridle | will/shall bridle hoặc wilt/shalt¹ bridle | will/shall bridle | will/shall bridle | will/shall bridle | will/shall bridle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bridle | bridle hoặc bridlest¹ | bridle | bridle | bridle | bridle |
| Quá khứ | bridled | bridled | bridled | bridled | bridled | bridled |
| Tương lai | were to bridle hoặc should bridle | were to bridle hoặc should bridle | were to bridle hoặc should bridle | were to bridle hoặc should bridle | were to bridle hoặc should bridle | were to bridle hoặc should bridle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bridle | — | let’s bridle | bridle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Nội động từ
bridle nội động từ /ˈbrɑɪ.dᵊl/
- Bridle + up hất đầu, vênh mặt (tỏ vẻ làm bộ, giận dữ, khinh bỉ).
- to bridle up with anger — hất đầu bực tức
[sửa] Chia động từ
bridle
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bridle | |||||
| Phân từ hiện tại | bridling | |||||
| Phân từ quá khứ | bridled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bridle | bridle hoặc bridlest¹ | bridles hoặc bridleth¹ | bridle | bridle | bridle |
| Quá khứ | bridled | bridled, hoặc bridledst¹ | bridled | bridled | bridled | bridled |
| Tương lai | will/shall² bridle | will/shall bridle hoặc wilt/shalt¹ bridle | will/shall bridle | will/shall bridle | will/shall bridle | will/shall bridle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bridle | bridle hoặc bridlest¹ | bridle | bridle | bridle | bridle |
| Quá khứ | bridled | bridled | bridled | bridled | bridled | bridled |
| Tương lai | were to bridle hoặc should bridle | were to bridle hoặc should bridle | were to bridle hoặc should bridle | were to bridle hoặc should bridle | were to bridle hoặc should bridle | were to bridle hoặc should bridle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bridle | — | let’s bridle | bridle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)